Thai League 1 - Ratchaburi FC vs Uthai Thani Forest Ngày 28/02/2026
Ratchaburi FC vs Uthai Thani Forest ngày 28/02/2026 được trình bày theo hướng lịch thi đấu, đội hình và lịch sử thành tích của hai đội.
Ratchaburi FC
3 - 1
Kết thúc28/02/2026 · 19:00Uthai Thani Forest
Thông tin trận đấu
Giải đấuThai League 1
Ngày thi đấu28/02/2026
Giờ thi đấu19:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 2 / 0 / 0 / 3 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 2 / 3 / 0 / 0
Đội hình
Ratchaburi FC 4-2-3-1
Đội hình chính
99 K.PathomakkakulG
4 J.KhemdeeD
27 J.CurranD
2 G.MutomboD
5 D.TingD
7 DenílsonM
37 K.SrisuwanM
8 T.SuengchitthawonM · C
6 TanaM
11 NeguebaM
9 GleysonF
Dự bị
16 Gleyson
18 Gleyson
97 Gleyson
24 Gleyson
89 Gleyson
15 Gleyson
88 Gleyson
19 Gleyson
28 Gleyson
10 Gleyson
23 Gleyson
29 Gleyson
Uthai Thani Forest 4-3-3
Đội hình chính
26 C.WangthaphanG
27 J.BeresfordD
2 M.AnghaD
5 M.DjaloD
62 A.DolohD
8 W.WeidersjöM · C
10 B.DavisM
30 H.StewartM
70 L.RibeiroF
72 B.BaioF
78 C.GomisF
Dự bị
17 C.Gomis
22 C.Gomis
24 C.Gomis
21 C.Gomis
11 C.Gomis
19 C.Gomis
82 C.Gomis
20 C.Gomis
92 C.Gomis
7 C.Gomis
67 C.Gomis
65 C.Gomis
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Ratchaburi FC
25/02/26Ayutthaya United1 - 0Ratchaburi FC18/02/26Persib Bandung1 - 0Ratchaburi FC14/02/26Ratchaburi FC1 - 1PT Prachuap FC11/02/26Ratchaburi FC3 - 0Persib Bandung01/02/26Ratchaburi FC3 - 2Muangthong United24/01/26Port FC2 - 1Ratchaburi FC18/01/26Ratchaburi FC1 - 0Nakhon Ratchasima Mazda FC14/01/26Sisaket United1 - 3Ratchaburi FC11/01/26Ratchaburi FC1 - 0Chonburi FC28/12/25Pattani2 - 0Ratchaburi FC
Uthai Thani Forest
21/02/26Uthai Thani Forest2 - 1Kanchanaburi Power FC13/02/26Chonburi FC1 - 1Uthai Thani Forest01/02/26Sukhothai FC1 - 1Uthai Thani Forest28/01/26Pattani2 - 1Uthai Thani Forest25/01/26BG Pathum United4 - 0Uthai Thani Forest17/01/26Ayutthaya United0 - 1Uthai Thani Forest09/01/26Uthai Thani Forest0 - 1Buriram United27/12/25Nakhon Pathom FC0 - 2Uthai Thani Forest20/12/25Uthai Thani Forest0 - 1PT Prachuap FC13/12/25Uthai Thani Forest4 - 0PT Prachuap FC
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away21
Home35
Type24
#2
Away4
Home6
Type22
#3
Away48
Home52
Type25
#4
Away3
Home3
Type2
#5
Away0
Home0
Type8
#6
Away77
Home82
Type23
#7
Away2
Home0
Type3
#8
Away3
Home4
Type21
#9
Away3
Home1
Type37
