AFC Champions League Two - Ratchaburi FC vs Persib Bandung Ngày 11/02/2026

Ratchaburi FC vs Persib Bandung ngày 11/02/2026 được trình bày theo hướng lịch thi đấu, đội hình và lịch sử thành tích của hai đội.

AFC Champions League Two

Ratchaburi FC

3 - 0
Kết thúc11/02/2026 · 19:15

Persib Bandung

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Thông tin trận đấu

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu11/02/2026
Giờ thi đấu19:15
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 1 / 0 / 1 / 6 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 1 / 2 / 0 / 0

Đội hình

Ratchaburi FC 4-1-3-2

Đội hình chính

K.Pathomakkakul
99 K.PathomakkakulG
J.Curran
27 J.CurranD
J.Khemdee
4 J.KhemdeeD
D.Ting
5 D.TingD
Sidcley
3 SidcleyD
J.Kaewprom
10 J.KaewpromM · C
Negueba
11 NeguebaM
T.Limwannasthian
28 T.LimwannasthianM
Denílson
7 DenílsonM
Tana
6 TanaF
Gleyson
9 GleysonF

Dự bị

Gleyson
2 Gleyson
Gleyson
97 Gleyson
Gleyson
24 Gleyson
Gleyson
8 Gleyson
Gleyson
37 Gleyson
Gleyson
89 Gleyson
Gleyson
15 Gleyson
Gleyson
88 Gleyson
Gleyson
19 Gleyson
Gleyson
16 Gleyson
Gleyson
23 Gleyson

Persib Bandung 4-4-2

Đội hình chính

T.P.Alam
14 T.P.AlamG
F.Putros
55 F.PutrosD
P.Matricardi
48 P.MatricardiD
F.Barba
93 F.BarbaD · C
A.Dewangga
19 A.DewanggaD
Berguinho
97 BerguinhoM
T.Haye
33 T.HayeM
E.Reijnders
2 E.ReijndersM
Uilliam
94 UilliamM
L.Guaycochea
8 L.GuaycocheaF
A.Jung
90 A.JungF

Dự bị

44 A.Jung
A.Jung
5 A.Jung
A.Jung
98 A.Jung
A.Jung
67 A.Jung
A.Jung
1 A.Jung
A.Jung
81 A.Jung
A.Jung
18 A.Jung
A.Jung
17 A.Jung
A.Jung
6 A.Jung
A.Jung
3 A.Jung
A.Jung
11 A.Jung

Lịch sử đối đầu

Chưa có dữ liệu.

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away52
Home48
Type25
#2
Away174
Home161
Type23
#3
Away111
Home98
Type24
#4
Away11
Home3
Type22
#5
Away3
Home8
Type21
#6
Away0
Home0
Type8
#7
Away1
Home1
Type3
#8
Away2
Home6
Type2
#9
Away3
Home1
Type37

Bảng dữ liệu

#0
GroupA
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
GroupB
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
GroupC
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
GroupD
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
GroupE
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
GroupF
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
GroupG
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
GroupH
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points