French Ligue 3 - Valenciennes vs Sochaux Ngày 13/12/2025
Valenciennes vs Sochaux ngày 13/12/2025 được trình bày theo hướng lịch thi đấu, đội hình và lịch sử thành tích của hai đội.
Valenciennes
0 - 1
Kết thúc13/12/2025 · 01:30Sochaux
Thông tin trận đấu
Giải đấuFrench Ligue 3
Ngày thi đấu13/12/2025
Giờ thi đấu01:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 2 / 5 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 5 / 3 / 0 / 0
Đội hình
Valenciennes 4-2-3-1
Đội hình chính
1 J.LouchetG
17 A.DiomandeD
32 S. NiakatéD
20 E.MbondoD
28 A.WahibD
22 R.BoissierM
33 T.MaréchalM
26 K.DiomandéM
8 Mabrouk·RouaiM
14 E.HadariM
18 G. CourtetF · C
Dự bị
13 G. Courtet
11 G. Courtet
31 G. Courtet
10 G. Courtet
2 G. Courtet
Sochaux 4-2-3-1
Đội hình chính
30 A.PierreG
17 B.YoussoufD
26 É.N'GattaD
14 M.PeybernesD · C
24 D.TavaresD
23 J.MassonM
6 E.MendesM
28 A.BoutoutaouM
15 J. MexiqueM
7 B. GomelM
9 K.DjocoF
Dự bị
10 K.Djoco
19 K.Djoco
20 K.Djoco
22 K.Djoco
8 K.Djoco
Lịch sử đối đầu
15/03/25Valenciennes1 - 0Sochaux19/10/24Sochaux2 - 0Valenciennes01/02/23Sochaux4 - 0Valenciennes02/10/22Valenciennes2 - 1Sochaux08/05/22Valenciennes1 - 0Sochaux22/12/21Sochaux1 - 1Valenciennes16/02/21Sochaux2 - 0Valenciennes17/10/20Valenciennes0 - 0Sochaux15/02/20Valenciennes3 - 2Sochaux14/09/19Sochaux0 - 0Valenciennes
Phong độ gần đây
Valenciennes
06/12/25Dijon4 - 1Valenciennes22/11/25Valenciennes0 - 2Fleury Merogis U.S.14/11/25Valenciennes2 - 2RAAL La Louvière08/11/25Versailles 781 - 1Valenciennes01/11/25Valenciennes2 - 0Quevilly Rouen Métropole22/10/25Aubagne1 - 1Valenciennes18/10/25Valenciennes1 - 2Concarneau27/09/25Valenciennes2 - 0Villefranche20/09/25Caen0 - 0Valenciennes13/09/25Valenciennes1 - 0Paris 13 Atletico
Sochaux
06/12/25Bresse Péronnas 011 - 3Sochaux29/11/25Sarre Union0 - 6Sochaux22/11/25Sochaux0 - 1Dijon15/11/25Pontarlier2 - 2Sochaux08/11/25Fleury Merogis U.S.0 - 0Sochaux01/11/25Sochaux2 - 0Versailles 7822/10/25Quevilly Rouen Métropole1 - 1Sochaux18/10/25Sochaux2 - 0Aubagne04/10/25Concarneau1 - 0Sochaux26/09/25Sochaux1 - 1Jura Sud Foot
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away45
Home100
Type24
#1
Away6
Home8
Type22
#2
Away0
Home0
Type4
#3
Away2
Home6
Type21
#4
Away5
Home2
Type3
#5
Away0
Home0
Type8
#6
Away35
Home65
Type25
#7
Away87
Home149
Type23
#8
Away3
Home5
Type2
#9
Away0
Home0
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
