Lithuanian A Lyga - Suduva vs Siauliai Ngày 19/04/2025

Suduva vs Siauliai ngày 19/04/2025 được trình bày theo hướng lịch thi đấu, đội hình và lịch sử thành tích của hai đội.

Lithuanian A Lyga

Suduva

1 - 1
Kết thúc19/04/2025 · 23:00

Siauliai

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Thông tin trận đấu

Giải đấuLithuanian A Lyga
Ngày thi đấu19/04/2025
Giờ thi đấu23:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 0 / 1 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0

Đội hình

Suduva 4-4-2

Đội hình chính

I.Plukas
31 I.PlukasG
4 henry uzochukwuD
M.Beneta
29 M.BenetaM
A.Živanović
15 A.ŽivanovićD · C
z.baltrunas
5 z.baltrunasD
M.Pyrohov
13 M.PyrohovM
S.Lawson
8 S.LawsonD
kota sakurai
6 kota sakuraiM
stankevicius
88 stankeviciusM
N.Petkevičius
28 N.PetkevičiusM
S.Sanokho
94 S.SanokhoM

Dự bị

66 S.Sanokho
S.Sanokho
17 S.Sanokho
9 S.Sanokho
23 S.Sanokho
14 S.Sanokho
S.Sanokho
12 S.Sanokho
21 S.Sanokho
70 S.Sanokho
S.Sanokho
97 S.Sanokho
10 S.Sanokho

Siauliai 4-2-3-1

Đội hình chính

G.Baliutavičius
61 G.BaliutavičiusG
M.Mandić
21 M.MandićD
M.Dapkus
4 M.DapkusM
V.Gaspuitis
3 V.GaspuitisM
S.Sadzoute
2 S.SadzouteF
D.Šimkus
33 D.ŠimkusM
23 silva bennyM
J.Petravicius
7 J.PetraviciusM
D.Romanovskij
13 D.RomanovskijM
G.Micevicius
31 G.MiceviciusF
M.Djokic
97 M.DjokicF

Dự bị

M.Djokic
14 M.Djokic
16 M.Djokic
36 M.Djokic
M.Djokic
10 M.Djokic
M.Djokic
27 M.Djokic
51 M.Djokic
99 M.Djokic

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home0
Type8
#1
Away5
Home2
Type22
#2
Away7
Home1
Type2
#3
Away56
Home49
Type23
#4
Away1
Home0
Type3
#5
Away42
Home31
Type24
#6
Away5
Home5
Type21
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away49
Home51
Type25

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points