Chinese Football League 1 - Shenzhen Juniors vs Guangxi Hengchen Ngày 14/06/2026
Shenzhen Juniors vs Guangxi Hengchen ngày 14/06/2026 được trình bày theo hướng lịch thi đấu, đội hình và lịch sử thành tích của hai đội.
Shenzhen Juniors
1 - 1
Kết thúc14/06/2026 · 18:00Guangxi Hengchen
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 1
Ngày thi đấu14/06/2026
Giờ thi đấu18:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 3 / 3 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 1 / 12 / 0 / 0
Đội hình
Shenzhen Juniors 4-3-3
Đội hình chính
23 Y.ChengG · C
13 Q.SunD
20 R.DugalićD
24 N.LeungD
27 Z.ShijieD
33 Y.ZhaoM
21 Y.ChenM
6 H.ZhongM
37 Y.ShangF
9 A.GaritaF
42 Z.WangF
Dự bị
32 Z.Wang
16 Z.Wang
19 Z.Wang
18 Z.Wang
41 Z.Wang
29 Z.Wang
14 Z.Wang
11 Z.Wang
17 Z.Wang
30 Z.Wang
31 Z.Wang
45 Z.Wang
Guangxi Hengchen 4-2-3-1
Đội hình chính
41 K.LiangG
25 K.RenD
5 H.LuanD
2 J.LyuD
3 X.YuanD · C
24 X.JiM
23 L.KhedrupM
44 Y.LiangM
7 D.ChenM
11 L.LapoussinM
36 N.MboF
Dự bị
17 N.Mbo
12 N.Mbo
18 N.Mbo
22 N.Mbo
16 N.Mbo
20 N.Mbo
32 N.Mbo
21 N.Mbo
19 N.Mbo
28 N.Mbo
42 N.Mbo
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Shenzhen Juniors
29/05/26Guangdong Guangzhou Power0 - 0Shenzhen Juniors24/05/26Changchun Yatai0 - 4Shenzhen Juniors16/05/26Beijing Pengrui0 - 1Shenzhen Juniors10/05/26Shenzhen Juniors2 - 0Shijiazhuang Gongfu03/05/26Meizhou Hakka1 - 4Shenzhen Juniors25/04/26Shenzhen Juniors0 - 3Foshan Nanshi18/04/26Nanjing City1 - 3Shenzhen Juniors11/04/26Ningbo Professional Football Club0 - 3Shenzhen Juniors04/04/26Shenzhen Juniors1 - 0Yanbian Longding20/03/26Wuxi Wugo4 - 0Shenzhen Juniors
Guangxi Hengchen
30/05/26Guangxi Hengchen3 - 3Foshan Nanshi23/05/26Guangxi Hengchen0 - 0Nantong Zhiyun17/05/26Hubei Istar0 - 4Guangxi Hengchen10/05/26Yanbian Longding1 - 1Guangxi Hengchen02/05/26Shijiazhuang Gongfu0 - 3Guangxi Hengchen25/04/26Guangxi Hengchen1 - 0Nanjing City18/04/26Suzhou Dongwu1 - 0Guangxi Hengchen11/04/26Meizhou Hakka2 - 1Guangxi Hengchen04/04/26Guangxi Hengchen1 - 0Guangdong Guangzhou Power20/03/26Guangxi Hengchen2 - 1Ningbo Professional Football Club
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away79
Home39
Type24
#1
Away1
Home3
Type3
#2
Away5
Home3
Type21
#3
Away56
Home44
Type25
#4
Away3
Home2
Type22
#5
Away83
Home75
Type23
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away0
Home0
Type8
#8
Away12
Home3
Type2
#9
Away3
Home1
Type37
