French Ligue 1 - RC Strasbourg Alsace vs Metz Ngày 18/01/2026
RC Strasbourg Alsace vs Metz ngày 18/01/2026 được trình bày theo hướng lịch thi đấu, đội hình và lịch sử thành tích của hai đội.
RC Strasbourg Alsace
2 - 1
Kết thúc18/01/2026 · 21:00Metz
Thông tin trận đấu
Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu18/01/2026
Giờ thi đấu21:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 2 / 0 / 2 / 4 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 3 / 1 / 0 / 0
Đội hình
RC Strasbourg Alsace 4-2-3-1
Đội hình chính
39 M.PendersG
22 G.DouéD
24 L.HøgsbergD
6 I.DoukoureD · C
3 B.ChilwellD
32 V.BarcoM
29 S.El-MourabetM
7 D.MoreiraM
19 J.EncisoM
20 M.GodoM
9 J.PanichelliF
Dự bị
27 J.Panichelli
16 J.Panichelli
25 J.Panichelli
80 J.Panichelli
83 J.Panichelli
11 J.Panichelli
42 J.Panichelli
5 J.Panichelli
1 J.Panichelli
Metz 4-2-3-1
Đội hình chính
1 J.FischerG
2 M.ColinD
38 S.SanéD
15 T.YegbeD
97 F.Ballo-TouréD
20 J.DeminguetM
5 J.GbaminM
11 M.MbayeM
10 G.HeinM · C
7 G.TsitaishviliM
23 I.SaneF
Dự bị
32 I.Sane
4 I.Sane
40 I.Sane
99 I.Sane
25 I.Sane
19 I.Sane
21 I.Sane
9 I.Sane
12 I.Sane
Lịch sử đối đầu
17/08/25Metz0 - 1RC Strasbourg Alsace13/05/24RC Strasbourg Alsace2 - 1Metz24/09/23Metz0 - 1RC Strasbourg Alsace09/01/22Metz0 - 2RC Strasbourg Alsace18/09/21RC Strasbourg Alsace3 - 0Metz14/02/21Metz1 - 2RC Strasbourg Alsace13/12/20RC Strasbourg Alsace2 - 2Metz15/08/20RC Strasbourg Alsace2 - 3Metz12/01/20Metz1 - 0RC Strasbourg Alsace11/08/19RC Strasbourg Alsace1 - 1Metz
Phong độ gần đây
RC Strasbourg Alsace
11/01/26Avranches0 - 6RC Strasbourg Alsace04/01/26OGC Nice1 - 1RC Strasbourg Alsace21/12/25RC Strasbourg Alsace2 - 1USL Dunkerque19/12/25RC Strasbourg Alsace3 - 1Breidablik14/12/25RC Strasbourg Alsace0 - 0Lorient12/12/25Aberdeen F.C.0 - 1RC Strasbourg Alsace07/12/25Toulouse FC1 - 0RC Strasbourg Alsace30/11/25RC Strasbourg Alsace1 - 2Stade Brestois 2928/11/25RC Strasbourg Alsace2 - 1Crystal Palace22/11/25RC Lens1 - 0RC Strasbourg Alsace
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away52
Home48
Type25
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away69
Home109
Type23
#3
Away37
Home67
Type24
#4
Away3
Home2
Type3
#5
Away4
Home3
Type22
#6
Away1
Home4
Type2
#7
Away1
Home0
Type8
#8
Away2
Home6
Type21
#9
Away3
Home5
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
