French Ligue 1 - Paris Saint Germain vs Paris FC Ngày 05/01/2026
Paris Saint Germain vs Paris FC ngày 05/01/2026 được trình bày theo hướng lịch thi đấu, đội hình và lịch sử thành tích của hai đội.
Paris Saint Germain
2 - 1
Kết thúc05/01/2026 · 02:45Paris FC
Thông tin trận đấu
Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu05/01/2026
Giờ thi đấu02:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 0 / 1 / 0 / 0
Đội hình
Paris Saint Germain 4-3-3
Đội hình chính
30 L.ChevalierG
33 W.Zaire-EmeryD
6 I.ZabarnyiD
51 W.PachoD
25 N.MendesD
87 J.NevesM
17 VitinhaM · C
8 FabiánM
14 D.DoueF
10 O.DembéléF
24 S.MayuluF
Dự bị
29 S.Mayulu
4 S.Mayulu
21 S.Mayulu
7 S.Mayulu
89 S.Mayulu
5 S.Mayulu
45 S.Mayulu
9 S.Mayulu
70 S.Mayulu
Paris FC 5-4-1
Đội hình chính
35 K.TrappG
19 N.SanguiD
5 M.MbowD
15 T.KolodziejczakD
6 OtavioD
28 T.D.SmetD
93 J.IkonéM
21 M.LópezM · C
17 A.CamaraM
7 A.GoryM
9 W.GeubbelsF
Dự bị
36 W.Geubbels
18 W.Geubbels
2 W.Geubbels
16 W.Geubbels
4 W.Geubbels
20 W.Geubbels
26 W.Geubbels
8 W.Geubbels
13 W.Geubbels
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Paris Saint Germain
21/12/25FONTENAY VENDEE FOOT0 - 4Paris Saint Germain18/12/25Paris Saint Germain1 - 1Flamengo - RJ14/12/25Metz2 - 3Paris Saint Germain11/12/25Athletic Club0 - 0Paris Saint Germain07/12/25Paris Saint Germain5 - 0Stade Rennais FC29/11/25AS Monaco1 - 0Paris Saint Germain27/11/25Paris Saint Germain5 - 3Tottenham Hotspur23/11/25Paris Saint Germain3 - 0Havre Athletic Club10/11/25Lyon2 - 3Paris Saint Germain05/11/25Paris Saint Germain1 - 2FC Bayern Munich
Paris FC
21/12/25Raon L Etape0 - 3Paris FC14/12/25Paris FC0 - 3Toulouse FC07/12/25Havre Athletic Club0 - 0Paris FC30/11/25Paris FC1 - 1AJ Auxerre24/11/25LOSC Lille4 - 2Paris FC08/11/25Paris FC0 - 1Stade Rennais FC02/11/25AS Monaco0 - 1Paris FC30/10/25Paris FC3 - 3Lyon25/10/25Paris FC1 - 2FC Nantes19/10/25RC Lens2 - 1Paris FC
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away60
Home158
Type23
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away1
Home0
Type8
#3
Away1
Home7
Type2
#4
Away0
Home1
Type3
#5
Away22
Home66
Type24
#6
Away3
Home6
Type21
#7
Away30
Home70
Type25
#8
Away3
Home10
Type22
#9
Away0
Home4
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
