French Ligue 1 - OGC Nice vs Angers SCO Ngày 07/12/2025
OGC Nice vs Angers SCO ngày 07/12/2025 được trình bày theo hướng lịch thi đấu, đội hình và lịch sử thành tích của hai đội.
OGC Nice
0 - 1
Kết thúc07/12/2025 · 21:00Angers SCO
Thông tin trận đấu
Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu07/12/2025
Giờ thi đấu21:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 1 / 1 / 4 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 1 / 1 / 0 / 0
Đội hình
OGC Nice 3-5-2
Đội hình chính
80 Y.DioufG
33 A.MendyD
28 A.BahD
26 M.BardD · C
92 J.ClaussM
24 C.VanhoutteM
8 M.SansonM
10 S.DiopM
2 A.AbdiM
20 T.LouchetF
25 M.A.ChoF
Dự bị
22 M.A.Cho
31 M.A.Cho
21 M.A.Cho
99 M.A.Cho
49 M.A.Cho
90 M.A.Cho
37 M.A.Cho
6 M.A.Cho
47 M.A.Cho
Angers SCO 4-2-3-1
Đội hình chính
12 H.KoffiG
2 C.ArcusD
4 O.CamaraD
21 J.LefortD
3 J.EkomieD
93 H.BelkeblaM · C
10 H.AbdelliM
14 Y.BelkdimM
6 L.MoutonM
7 A.SbaïM
11 S.CherifF
Dự bị
25 S.Cherif
15 S.Cherif
5 S.Cherif
26 S.Cherif
Lịch sử đối đầu
20/04/25OGC Nice2 - 1Angers SCO01/09/24Angers SCO1 - 4OGC Nice02/04/23Angers SCO1 - 1OGC Nice18/09/22OGC Nice0 - 1Angers SCO20/02/22OGC Nice1 - 0Angers SCO31/10/21Angers SCO1 - 2OGC Nice07/02/21OGC Nice3 - 0Angers SCO01/11/20Angers SCO0 - 3OGC Nice12/01/20Angers SCO1 - 1OGC Nice01/12/19OGC Nice3 - 1Angers SCO
Phong độ gần đây
OGC Nice
30/11/25Lorient3 - 1OGC Nice28/11/25FC Porto3 - 0OGC Nice22/11/25OGC Nice1 - 5Marseille09/11/25Metz2 - 1OGC Nice07/11/25OGC Nice1 - 3SC Freiburg01/11/25Paris Saint Germain1 - 0OGC Nice30/10/25OGC Nice2 - 0LOSC Lille26/10/25Stade Rennais FC1 - 2OGC Nice24/10/25RC Celta2 - 1OGC Nice18/10/25OGC Nice3 - 2Lyon
Angers SCO
30/11/25Angers SCO1 - 2RC Lens23/11/25Toulouse FC0 - 1Angers SCO09/11/25Angers SCO2 - 0AJ Auxerre02/11/25LOSC Lille1 - 0Angers SCO30/10/25Marseille2 - 2Angers SCO26/10/25Angers SCO2 - 0Lorient19/10/25Angers SCO1 - 1AS Monaco05/10/25RC Strasbourg Alsace5 - 0Angers SCO28/09/25Angers SCO0 - 2Stade Brestois 2920/09/25Lyon1 - 0Angers SCO
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away4
Home3
Type21
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away1
Home4
Type2
#3
Away2
Home9
Type22
#4
Away47
Home32
Type24
#5
Away1
Home1
Type3
#6
Away104
Home105
Type23
#7
Away0
Home1
Type4
#8
Away52
Home48
Type25
#9
Away2
Home2
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
