Chinese Football League 2 - Jiangxi Lushan vs Hubei Istar Ngày 14/05/2025
Jiangxi Lushan vs Hubei Istar ngày 14/05/2025 được trình bày theo hướng lịch thi đấu, đội hình và lịch sử thành tích của hai đội.
Jiangxi Lushan
2 - 4
Kết thúc14/05/2025 · 18:30Hubei Istar
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu14/05/2025
Giờ thi đấu18:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 2 / 14 / 0 / 0
Away scores4 / 2 / 0 / 2 / 2 / 0 / 0
Đội hình
Jiangxi Lushan 5-3-2
Đội hình chính
56 J.YinG
20 G.LiuD
4 M.ZhuD
13 Y.ZhangD · C
19 A.LuoD
22 J.LiD
23 Z.XuM
18 Y.SongM
15 L.XuM
7 Y.SunF
17 X.ZhangF
Dự bị
44 X.Zhang
47 X.Zhang
6 X.Zhang
27 X.Zhang
3 X.Zhang
29 X.Zhang
16 X.Zhang
60 X.Zhang
45 X.Zhang
14 X.Zhang
10 X.Zhang
Hubei Istar 3-4-2-1
Đội hình chính
60 G.HuG
47 Z.YuhaoD
15 P.LiangD
46 B.YangD
66 S.CuiM
48 Z.WangM
8 L.YuM
57 L.JiangM
65 M.MemetiminM
51 S.GaoM · C
10 J.WenF
Dự bị
61 J.Wen
63 J.Wen
41 J.Wen
54 J.Wen
55 J.Wen
42 J.Wen
17 J.Wen
43 J.Wen
58 J.Wen
67 J.Wen
26 J.Wen
52 J.Wen
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Jiangxi Lushan
11/05/25Haimen Codion4 - 1Jiangxi Lushan07/05/25Lanzhou Longyuan Athletic0 - 2Jiangxi Lushan03/05/25Jiangxi Lushan2 - 0Tai'an Tiankuang27/04/25Wuxi Wugo1 - 0Jiangxi Lushan19/04/25Jiangxi Lushan0 - 1Qingdao Red Lions13/04/25Jiangxi Lushan1 - 1Beijing IT09/04/25Changchun Xidu0 - 1Jiangxi Lushan05/04/25Jiangxi Lushan1 - 0Shanghai Port B30/03/25Hangzhou Linping Wuyue1 - 1Jiangxi Lushan22/03/25Jiangxi Lushan1 - 1Shanxi Chongde Ronghai
Hubei Istar
11/05/25Hubei Istar3 - 0Beijing IT06/05/25Wuxi Wugo2 - 0Hubei Istar02/05/25Hubei Istar0 - 2Shanghai Port B26/04/25Hangzhou Linping Wuyue0 - 3Hubei Istar13/04/25Hubei Istar0 - 0Haimen Codion09/04/25Lanzhou Longyuan Athletic2 - 0Hubei Istar05/04/25Hubei Istar0 - 0Shanxi Chongde Ronghai30/03/25Shandong Taishan B0 - 0Hubei Istar23/03/25Hubei Istar1 - 3Changchun Xidu15/03/25Guangzhou Dandelion Alpha3 - 2Hubei Istar
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away4
Home10
Type22
#2
Away80
Home87
Type23
#3
Away32
Home67
Type24
#4
Away2
Home14
Type2
#5
Away50
Home50
Type25
#6
Away2
Home2
Type3
#7
Away0
Home1
Type8
#8
Away6
Home3
Type21
Bảng dữ liệu
#0
GroupA
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
GroupB
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
