DFB Pokal - Energie Cottbus vs RB Leipzig Ngày 29/10/2025
Energie Cottbus vs RB Leipzig ngày 29/10/2025 được trình bày theo hướng lịch thi đấu, đội hình và lịch sử thành tích của hai đội.
Energie Cottbus
1 - 4
Kết thúc29/10/2025 · 02:45RB Leipzig
Thông tin trận đấu
Giải đấuDFB Pokal
Ngày thi đấu29/10/2025
Giờ thi đấu02:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 1 / 6 / 0 / 0
Away scores4 / 3 / 0 / 3 / 6 / 0 / 0
Đội hình
Energie Cottbus 4-3-1-2
Đội hình chính
33 M.FunkG
3 H.RorigD
2 K.ManuD
23 N.GrantD
24 A.LucoquiD
11 M.HannemannM
5 D.PelivanM
20 A.BorgmannM · C
10 T.CigerciM
31 J.ButlerF
37 M.BiankadiF
Dự bị
7 M.Biankadi
44 M.Biankadi
1 M.Biankadi
17 M.Biankadi
8 M.Biankadi
21 M.Biankadi
18 M.Biankadi
4 M.Biankadi
19 M.Biankadi
RB Leipzig 4-3-3
Đội hình chính
26 M.VandevoordtG
17 R.BakuD
4 W.OrbánD
5 E.C.BitshiabuD
22 D.RaumD · C
6 E.BanzuziM
13 N.SeiwaldM
14 C.BaumgartnerM
9 J.BakayokoF
40 RômuloF
7 A.NusaF
Dự bị
49 A.Nusa
23 A.Nusa
33 A.Nusa
20 A.Nusa
24 A.Nusa
16 A.Nusa
11 A.Nusa
1 A.Nusa
27 A.Nusa
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Phong độ gần đây
Energie Cottbus
25/10/25Energie Cottbus4 - 3Havelse19/10/25SSV Ulm 18461 - 2Energie Cottbus04/10/25Energie Cottbus3 - 2Alemannia Aachen01/10/25Hansa Rostock1 - 3Energie Cottbus27/09/25Energie Cottbus5 - 0VfB Stuttgart II21/09/25SC Verl2 - 1Energie Cottbus18/09/25Energie Cottbus2 - 1Erzgebirge Aue14/09/25Waldhof Mannheim0 - 3Energie Cottbus30/08/25Energie Cottbus1 - 1FC Ingolstadt23/08/25TSG Hoffenheim II4 - 1Energie Cottbus
RB Leipzig
25/10/25FC Augsburg0 - 6RB Leipzig18/10/25RB Leipzig2 - 1Hamburger SV04/10/25Borussia Dortmund1 - 1RB Leipzig27/09/25VfL Wolfsburg0 - 1RB Leipzig20/09/25RB Leipzig3 - 1FC Köln13/09/251. FSV Mainz 050 - 1RB Leipzig30/08/25RB Leipzig2 - 01. FC Heidenheim 184623/08/25FC Bayern Munich6 - 0RB Leipzig16/08/25SV Sandhausen2 - 4RB Leipzig09/08/25RC Lens2 - 1RB Leipzig
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away9
Home6
Type22
#1
Away108
Home66
Type23
#2
Away48
Home39
Type24
#3
Away62
Home38
Type25
#4
Away6
Home6
Type2
#5
Away0
Home0
Type8
#6
Away8
Home8
Type21
#7
Away3
Home1
Type3
#8
Away0
Home0
Type4
