English Football League Trophy - Blackpool vs Nottingham Forest U21 Ngày 15/10/2025
Blackpool vs Nottingham Forest U21 ngày 15/10/2025 được trình bày theo hướng lịch thi đấu, đội hình và lịch sử thành tích của hai đội.
Blackpool
2 - 1
Kết thúc15/10/2025 · 01:00Nottingham Forest U21
Thông tin trận đấu
Giải đấuEnglish Football League Trophy
Ngày thi đấu15/10/2025
Giờ thi đấu01:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 0 / 4 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 3 / 7 / 0 / 0
Đội hình
Blackpool 4-3-3
Đội hình chính
25 F.RavizzoliG · C
45 K.LeliendalD
5 F.HorsfallD
26 Zachary·AshworthD
22 C.N.HamiltonM
40 theo upton
6 J.BrownM
42 Spencer Knight
19 J.BowlerF
14 T.BloxhamF
29 E.HanssonM
Dự bị
32 E.Hansson
41 E.Hansson
44 E.Hansson
11 E.Hansson
8 E.Hansson
48 E.Hansson
47 E.Hansson
Nottingham Forest U21 4-2-3-1
Đội hình chính
63 a.bottG
58 J.ThompsonD · C
44 Z.AbbottD
65 justin hanksD
60 jamie newtonD
71 david modupeD
51 A.WhitehallM
61 J.SinclairD
50 Adam BerryF
96 kalum thompsonM
45 lamin sillahF
Dự bị
67 lamin sillah
77 lamin sillah
93 lamin sillah
98 lamin sillah
76 lamin sillah
46 lamin sillah
73 lamin sillah
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Phong độ gần đây
Blackpool
11/10/25Stockport County1 - 0Blackpool04/10/25Blackpool0 - 2AFC Wimbledon01/10/25Blackpool2 - 2Luton Town27/09/25Bradford City1 - 0Blackpool20/09/25Blackpool1 - 0Barnsley17/09/25Blackpool5 - 0Barrow13/09/25Northampton Town1 - 0Blackpool30/08/25Blackpool1 - 1Bolton Wanderers23/08/25Plymouth Argyle1 - 0Blackpool20/08/25Mansfield Town2 - 0Blackpool
Nottingham Forest U21
04/10/25Nottingham Forest U210 - 1Ipswich U2127/09/25Nottingham Forest U212 - 3Aston Villa U2123/09/25Stoke City U212 - 1Nottingham Forest U2117/09/25Braintree Town1 - 0Nottingham Forest U2113/09/25Nottingham Forest U210 - 1Dinamo Zagreb II10/09/25Tranmere Rovers2 - 2Nottingham Forest U2130/08/25Tottenham Hotspur U211 - 0Nottingham Forest U2123/08/25Nottingham Forest U212 - 2Arsenal U2119/08/25West Ham United U210 - 1Nottingham Forest U2113/08/25Boreham Wood2 - 0Nottingham Forest U21
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away3
Home0
Type3
#2
Away2
Home4
Type21
#3
Away7
Home4
Type2
#4
Away55
Home64
Type23
#5
Away0
Home0
Type8
#6
Away59
Home41
Type25
#7
Away11
Home4
Type22
#8
Away30
Home25
Type24
