Mexico Liga MX - Atletico San Luis vs Atlas Ngày 18/10/2025
Atletico San Luis vs Atlas ngày 18/10/2025 được trình bày theo hướng lịch thi đấu, đội hình và lịch sử thành tích của hai đội.
Atletico San Luis
2 - 0
Kết thúc18/10/2025 · 10:00Atlas
Thông tin trận đấu
Giải đấuMexico Liga MX
Ngày thi đấu18/10/2025
Giờ thi đấu10:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 2 / 0 / 0 / 8 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 0 / 2 / 0 / 0
Đội hình
Atletico San Luis 4-2-3-1
Đội hình chính
1 A.SánchezG
2 R.AcostaD
3 R.BambuD
31 E.CastroD
8 J.SanabriaD · C
21 O.MaciasM
19 S.Salles-lamongeM
7 B.GaldamesM
26 Sebastián Pérez BouquetM
14 M.GarcíaM
9 J.GeraldinoF
Dự bị
29 J.Geraldino
194 J.Geraldino
16 J.Geraldino
34 J.Geraldino
15 J.Geraldino
62 J.Geraldino
13 J.Geraldino
4 J.Geraldino
18 J.Geraldino
25 J.Geraldino
Atlas 3-4-2-1
Đội hình chính
12 C.VargasG
13 G.AguirreD
5 M.DoriaD
4 A.M.BarrazaD
3 G.FerrareisM
16 A.RamirezM
15 P.RamirezM
199 S.HernándezM
11 D.GonzálezM
8 M.GarcíaM · C
32 UrošĐurđevićF
Dự bị
10 UrošĐurđević
44 UrošĐurđević
218 UrošĐurđević
25 UrošĐurđević
14 UrošĐurđević
23 UrošĐurđević
27 UrošĐurđević
19 UrošĐurđević
7 UrošĐurđević
58 UrošĐurđević
Lịch sử đối đầu
03/03/25Atlas3 - 1Atletico San Luis03/01/25Atlas1 - 1Atletico San Luis31/08/24Atletico San Luis2 - 1Atlas15/04/24Atlas2 - 1Atletico San Luis04/09/23Atletico San Luis2 - 0Atlas30/04/23Atletico San Luis0 - 0Atlas12/09/22Atlas1 - 3Atletico San Luis16/01/22Atlas1 - 0Atletico San Luis25/10/21Atletico San Luis2 - 6Atlas17/07/21Atlas1 - 1Atletico San Luis
Phong độ gần đây
Atletico San Luis
04/10/25Mazatlan FC2 - 1Atletico San Luis28/09/25Pachuca2 - 1Atletico San Luis25/09/25Atletico San Luis0 - 1Club America22/09/25Santos Laguna1 - 4Atletico San Luis15/09/25Atletico San Luis1 - 1Club Tijuana30/08/25Atletico San Luis1 - 3Toluca23/08/25Queretaro FC3 - 2Atletico San Luis16/08/25Puebla0 - 2Atletico San Luis12/08/25Atletico San Luis1 - 2Cruz Azul07/08/25Minnesota United FC0 - 2Atletico San Luis
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away33
Home40
Type24
#1
Away2
Home3
Type21
#2
Away0
Home0
Type4
#3
Away6
Home8
Type22
#4
Away58
Home42
Type25
#5
Away0
Home1
Type8
#6
Away2
Home8
Type2
#7
Away86
Home88
Type23
#8
Away0
Home0
Type3
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
